Tổng quan
Dapro MA4800 là một bước tiến đáng kể trong thế giới các sản phẩm bộ khuếch đại tín hiệu đa kênh. Được thiết kế với sức mạnh không giới hạn, MA4800 mang lại hiệu suất vượt trội và chất lượng âm thanh xuất sắc cho các hệ thống âm thanh chuyên nghiệp. Dưới đây là những đặc điểm ấn tượng của sản phẩm này:
Các tính năng chính
Với công suất 1030W mỗi kênh ở 4Ohm trong chế độ stereo, tổng cộng 4120W cho cả hệ thống, MA4800 có đủ sức để biến mọi không gian thành một trải nghiệm âm thanh mạnh mẽ. MA4800 thể hiện chất lượng âm thanh vượt trội với tỷ lệ méo tiếng thấp và Damping Factor cao. Điều này đảm bảo âm thanh tái tạo từ bộ khuếch đại này là rõ ràng, sắc nét và không bị nhiễu.
Kiểm Soát Đa Dạng
Dapro MA4800 cung cấp nhiều tùy chọn kiểm soát, từ nút điều chỉnh trước cho đến các cài đặt như Sensitivity Switch và Mode Switch trên mặt sau. Điều này giúp bạn tùy chỉnh âm thanh để phù hợp với mọi tình huống. Với nhiều cổng kết nối như NL4 Sockets và Binding Posts, bạn có sự linh hoạt trong việc kết nối với loa và thiết bị âm thanh khác nhau, giúp tối ưu hóa hệ thống âm thanh của bạn.
An Toàn Và Bền Bỉ
MA4800 được thiết kế để đảm bảo an toàn và độ bền cao. Tính năng bảo vệ đa dạng bao gồm chức năng ngắt tiếng khi xảy ra sự cố, bảo vệ khỏi ngắn mạch, hở mạch, và nhiệt độ quá cao. Amplifier này cũng ổn định khi đối diện với tải có độ phản ứng hoặc không phù hợp. MA4800 có kích thước 483mm x 44mm x 495mm và trọng lượng 30kg, giúp dễ dàng lắp đặt trong các không gian hạn chế.
Dapro MA4800 đại diện cho sức mạnh và hiệu suất tối đa trong một thiết bị nhỏ gọn. Với công suất khủng khiếp, chất lượng âm thanh xuất sắc và tính linh hoạt, MA4800 là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống âm thanh chuyên nghiệp. Bạn sẽ không hối tiếc khi đầu tư vào Dapro MA4800 để tạo ra trải nghiệm âm nhạc đỉnh cao.
Thông số kỹ thuật
| Model | MA4800 |
| System Type | 4-Channel Class H |
| Stereo mode | 4 x N/A @ 2Ohm 4 x 1030W @ 4Ohm 4 x 800W @ 8Ohm |
| Bridge mode | 2 x N/A @ 4Ohm 2 x 2060W @ 8Ohm |
| THD+N | ≤0.8% |
| Damping Factor | >380 |
| Crosstalk | >72dB |
| Voltage Gain | 43dB |
| Slew Rate | >20V/μs |
| Frequency | 20Hz – 20KHz / ±0.5dB |
| Signal Ratio | >97dB |
| Idle Power Consumption | <90W |
| Max. Power Consumption |
< 3000W |
| Input Sensitivity | 0.775V/1V/1.4V |
| LED Indicators | Signal, Clip, Protect, Power, Bridge |
| Input Impedance | 20k Ohm Balanced, 10k Ohm Unbalanced |
| Front Control | Power switch, Gain control |
| Rear Control | Sensitivity Switch, Mode Switch |
| Output Connectors | 2 NL4 Sockets, 2xBinding Posts |
| Cooling | Low Noise Continuously Variable speed fan |
| Protection | Full short circuit, Open circuit, thermal, Ultrasonic, RF Protection. Stable Into reactive or Mismatched loads |
| Load Protection | On/Off muting, DC fault power Supply shutdown |
| Operating Voltage | 230V (+/- 10%), 50-60Hz USA Version 110V (+/- 10%), 50-60Hz |
| Fuse | T-25A |
| Dimensions | 623 x 575 x 143 mm |
| Net weight | 27Kg |

