Tổng quan
Badoosound DLA-315 là sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ tiên tiến và thiết kế tinh tế, đem đến trải nghiệm âm thanh mạnh mẽ và chân thực. Với hệ thống line array ba chiều 15″, DLA-315 không chỉ là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng âm nhạc và sự kiện trực tiếp mà còn là đối tác đáng tin cậy của các nhà sản xuất sự kiện chuyên nghiệp.

Các tính năng chính
Hiệu Suất Đỉnh Cao:
- Độ Nhạy: Phần LF với loa trầm công suất cao 15″ đạt độ nhạy 106dB/1W/1m, MF đạt 108dB/1W/1m, và HF đạt 112dB/1W/1m, giúp tái tạo âm thanh chân thực với dải động rộng.
- Công Suất: DLA-315 sở hữu khả năng xử lý điện năng mạnh mẽ với đỉnh 2000W cho LF, 1600W cho MF, và 720W cho HF, đảm bảo âm thanh sắc nét và mạnh mẽ ở mọi cường độ.
Thiết Kế Tinh Tế:
- Cấu Trúc Chắc Chắn: Với hộp gỗ dán bạch dương 18mm, DLA-315 không chỉ bền bỉ mà còn mang lại chất lượng âm thanh ổn định.
- Hệ Thống Nâng Hợp Kim Nhôm: Thanh nối giữa hộp có thể điều chỉnh từ 0°~8°, linh hoạt đáp ứng mọi yêu cầu lắp đặt từ các sự kiện khác nhau.
Linh Hoạt và Đa Dạng:
- Tích Hợp Sub-Low: Có thể kết hợp với LT-2218 của Badoo Sound để tạo thành hệ thống 4 chiều liền mạch, mang lại trải nghiệm âm nhạc hoàn hảo và đầy đủ hơn.
- Vùng Phủ Sóng Rộng: Với phạm vi phủ sóng ngang 90 độ, DLA-315 đảm bảo mọi khán giả đều được tận hưởng âm nhạc một cách đồng đều và chất lượng.
Tính năng nổi bật nhất
- Dải Tần Số: 45Hz-18KHz(-3dB)
- SPL Tối Đa: HF: 136dB Tiếp tục, Đỉnh 142dB; MF: 134dB Tiếp tục, Đỉnh 140dB; LF: 134dB Tiếp tục, Đỉnh 140dB
- Trở Kháng Định Mức: HF: 24Ω; MF: 8Ω; LF: 8Ω
Badoosound DLA-315 là lựa chọn hàng đầu cho các nhà sản xuất sự kiện, các ban nhạc, và các địa điểm biểu diễn trực tiếp mong muốn sở hữu một hệ thống âm thanh mạnh mẽ và linh hoạt. Hãy trải nghiệm ngay hôm nay và khám phá sức mạnh của âm nhạc cùng Badoosound DLA-315!
Thông số kỹ thuật
| Model | DLA-315 |
| Type | 15″ three way, passive, line array speaker |
| Drivers | LF: 1×15″ speaker, 100mm voice coil; |
| MF: 2 x 8″speaker, 50mm voice coil; | |
| HF: 3 x 2″titanium diaphragm neodymium driver, 44mm voice coil; horn | |
| magnet compress driver; horn | |
| Amp setting | Tri-amp |
| Frequency Range | 45Hz-18KHz(-3dB) |
| Power handling capacity | HF: 180W RMS,720W Peak |
| MF: 400W RMS,1600W Peak | |
| LF:500W RMS,2000W Peak | |
| Sensitivity | HF: 112dB/1W/1m; |
| MF: 108dB/1W/1m; | |
| LF: 106dB/1W/1m; | |
| MaximumSPL | HF:136dB Continue,142dB Peak |
| MF: 134dB Continue,140dB Peak | |
| LF: 134dB Continue,140dB Peak | |
| Rated lmpedance | HF:24Ω |
| MF: 8Ω | |
| LF: 8Ω | |
| Coverage(H x V) | 90 x 10 degree |
| Fittings | proprietary fitting system |
| Construction | 18mm birch plywood box |
| Aluminum alloy hoisting; black plastic painting; | |
| water/dust proof treating; | |
| Connectors | Neutrik NL8 |
| Dimensions | 1312mm x 490mm x 755mm (WxHxD) |
| Net Weight | 97Kg |
Bản vẽ kích thước


